📊 Định nghĩa điểm trình
Dành cho người chơi chưa có điểm ở hệ thống khác. Chọn mô tả đúng nhất với trình độ hiện tại của bạn để ước lượng điểm khi khai báo.
| Điểm Nam | Điểm Nữ | Trình độ & đặc điểm |
|---|---|---|
| 2.55 (điểm sàn) | 2.05 (điểm sàn) | Người mới hoàn toànChưa từng chơi hoặc mới lần đầu cầm vợt. |
| Trên 2.55 – 2.6 | Trên 2.05 – 2.10 | Mới chơiĐã chơi một thời gian, biết luật nhưng cú quả còn chưa đủ — chỉ dừng ở mức đưa được bóng qua lưới, chơi theo bản năng. |
| Trên 2.6 – 2.7 | Trên 2.10 – 2.20 | Cơ bảnHiểu rõ luật chơi và biết một chút về chiến thuật. Đã nắm được các cú quả đầy đủ, tuy nhiên tỷ lệ tự đánh hỏng còn cao. |
| Trên 2.7 – 2.9 | Trên 2.20 – 2.40 | KháHiểu rõ về chiến thuật thi đấu, khá nhuần nhuyễn các cú quả đơn lẻ. Một số người chơi đã bắt đầu sử dụng được các combo tấn công/phòng ngự. |
| Trên 2.9 – 3.2 | Trên 2.40 – 2.70 | Trung cấpBắt đầu nắm bắt & điều chỉnh được nhịp độ trận đấu theo ý mình, thay đổi chiến thuật cho phù hợp hoàn cảnh/đối thủ. Hiếm khi mắc lỗi cú quả cơ bản, tấn công bằng combo 2–3 nhịp phức tạp. |
| Trên 3.2 – 3.5 | Trên 2.70 – 3.00 | CứngTự tin vào các cú quả của mình, nhịp tấn công đa dạng và nhiều nhịp hơn. Chủ động trong mọi tình huống phòng ngự/tấn công, định hình được lối chơi riêng. |
| Trên 3.5 – 4.0 | Trên 3.00 – 3.50 | Cận OpenĐủ năng lực tham gia các giải tiệm cận Open hoặc thậm chí các giải Open. Nhuần nhuyễn tất cả các cú quả, có lối chơi sở trường của bản thân. |
| Trên 4.0 | Trên 3.50 | Chuyên nghiệpNgười chơi chuyên nghiệp. |
💡 Lưu ý khi tự đánh giá
- Nữ có ngưỡng thấp hơn nam ~0.5 điểm (đặc thù thể lực) — đã thể hiện ở 2 cột trên.
- Nếu phân vân giữa 2 mốc, hãy chọn mốc thấp hơn — thi đấu thực tế mod sẽ điều chỉnh cho đúng.
- Điểm tự đánh giá là tạm thời; nếu bạn thực tế đã có điểm ở diễn đàn khác mà không khai, khi phát hiện sẽ bị từ chối duyệt.
Sau khi ước lượng, bạn khai điểm ở mục hồ sơ (chọn nguồn “Chưa có điểm trình (tự đánh giá)”). Ban tổ chức sẽ xác thực và có thể điều chỉnh sau khi bạn thi đấu.