Thông báo10/09/2026
📢 Điều chỉnh điểm ScoPik lần 1

Nhằm phản ánh sát hơn trình độ thực tế qua kết quả thi đấu và rà soát điểm, ScoPik thực hiện đợt điều chỉnh điểm trình lần 1 (ngày 10/09/2026).
Đợt này có 99 VĐV được điều chỉnh: 22 VĐV tăng điểm ▲ và 77 VĐV giảm điểm ▼. Điểm mới có hiệu lực ngay trên hệ thống xếp hạng.
📢 Nếu có khiếu nại về điểm trình, VĐV vui lòng liên hệ để được xử lý qua Fanpage ScoPik Việt Nam. ScoPik điều chỉnh điểm định kỳ để giữ hệ thống công bằng và chính xác.
| # | VĐV | Điểm cũ | Điểm mới | Thay đổi | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Kim Hoàng · Cò béo | 2.85 | → | 3.35 | ▲ +0.5 |
| 2 | Võ Thanh Hùng · Hùng Hí | 3.23 | → | 3.3 | ▲ +0.07 |
| 3 | Lương Tùng Linh · Trúc Ban Mê | 3.15 | → | 3.25 | ▲ +0.1 |
| 4 | Kỳ Thống sypik | 3.33 | → | 3.2 | ▼ -0.13 |
| 5 | Mai hồng thịnh · Thịnh Cầu Lông | 3.26 | → | 3.2 | ▼ -0.06 |
| 6 | Nguyễn Hữu Công · Công Gia Nguyễn | 3.25 | → | 3.2 | ▼ -0.05 |
| 7 | Mai Thành Đông · Đông Tà | 3.2 | → | 3.15 | ▼ -0.05 |
| 8 | Trần lương Ân · Dánh lâm Viên | 3.14 | → | 3.1 | ▼ -0.04 |
| 9 | Nguyễn Đình Tính · Tinh Thể Thao | 3.12 | → | 3.1 | ▼ -0.02 |
| 10 | Phan Ngoc Phi · Rin Tốc Độ | 3.03 | → | 3.05 | ▲ +0.02 |
| 11 | Nguyễn Trung Tính · Tính Tử Tế | 3.13 | → | 3 | ▼ -0.13 |
| 12 | HỒ NHẬT HUY · Huy da màu | 3.1 | → | 3 | ▼ -0.1 |
| 13 | Ngô Đặng Anh Khoa · Khoa Ngô | 3.03 | → | 3 | ▼ -0.03 |
| 14 | Hoàng Ngọc Hiệp | 3.04 | → | 2.95 | ▼ -0.09 |
| 15 | Long Bami | 3 | → | 2.95 | ▼ -0.05 |
| 16 | Nguyễn duy khang · Khang Tây | 2.97 | → | 2.95 | ▼ -0.02 |
| 17 | Bảo Bảo · Bảo Bảo | 3.03 | → | 2.95 | ▼ -0.08 |
| 18 | Nguyễn Văn Chiến · Chiến Pct | 2.98 | → | 2.9 | ▼ -0.08 |
| 19 | Trần trung hiếu · Hiếu nhỏ | 2.96 | → | 2.9 | ▼ -0.06 |
| 20 | Lê Thanh Phòng · Phòng KRN | 2.95 | → | 2.9 | ▼ -0.05 |
| 21 | Trần Đức Nghĩa · Nghĩa Bờm | 2.95 | → | 2.9 | ▼ -0.05 |
| 22 | Nguyễn thế sơn · Sơn Nguyễn | 2.94 | → | 2.9 | ▼ -0.04 |
| 23 | Trần Cao Trưng · Trưng Cơm Tấm | 2.91 | → | 2.9 | ▼ -0.01 |
| 24 | Hoàng Hà · Hà QP | 2.91 | → | 2.9 | ▼ -0.01 |
| 25 | Đặng Quang Huy · Huy Bóng Bàn | 2.94 | → | 2.9 | ▼ -0.04 |
| 26 | thông trần · Thông BK | 2.92 | → | 2.85 | ▼ -0.07 |
| 27 | Nguyễn Trọng Hoàng Nam · Nam Bin PSG | 2.89 | → | 2.85 | ▼ -0.04 |
| 28 | Nguyễn Út · Út PSG | 2.88 | → | 2.85 | ▼ -0.03 |
| 29 | Nguyễn Văn Cần · Cần Cơm Độn | 2.88 | → | 2.85 | ▼ -0.03 |
| 30 | Lê Vũ Trường · Trường GT | 2.88 | → | 2.85 | ▼ -0.03 |
| 31 | Nguyễn Xuân Tâm · Xuân tâm | 2.86 | → | 2.85 | ▼ -0.01 |
| 32 | Nguyễn Thành Nam · Nam - CA | 2.7 | → | 2.8 | ▲ +0.1 |
| 33 | Phạm Văn Thịnh · Thịnh Voi | 2.88 | → | 2.8 | ▼ -0.08 |
| 34 | Hoàng Văn Dũng · Hoàng Dũng | 2.87 | → | 2.8 | ▼ -0.07 |
| 35 | Dũng PsG Wika | 2.86 | → | 2.8 | ▼ -0.06 |
| 36 | Ngô văn nhựt · Ngô Nhựt | 2.85 | → | 2.8 | ▼ -0.05 |
| 37 | Trần Duy Tân · Tân Trần | 2.85 | → | 2.8 | ▼ -0.05 |
| 38 | Nguyễn Thành Trung · Trung Vla | 2.84 | → | 2.8 | ▼ -0.04 |
| 39 | Nguyễn Đăng Tiệp · Joyboy | 2.83 | → | 2.8 | ▼ -0.03 |
| 40 | Trần Quốc Việt · Việt Đại Minh | 2.83 | → | 2.8 | ▼ -0.03 |
| 41 | Ngô Tuấn Anh · Tuấn Anh Leopard | 2.83 | → | 2.8 | ▼ -0.03 |
| 42 | Trần Văn Linh · Linh 64 | 2.82 | → | 2.8 | ▼ -0.02 |
| 43 | Võ lê công huân · Paul võ | 2.82 | → | 2.8 | ▼ -0.02 |
| 44 | Dương Hà An · An Dương | 2.82 | → | 2.8 | ▼ -0.02 |
| 45 | Nguyễn Hoàng Định · Định Hv | 2.81 | → | 2.8 | ▼ -0.01 |
| 46 | Vũ Thiên Định · Vũ Bin | 2.81 | → | 2.8 | ▼ -0.01 |
| 47 | Vương Xuân Mạnh · Mạnh dakmin | 2.6 | → | 2.75 | ▲ +0.15 |
| 48 | Lê Tô Quốc Bảo · Bảo PSG | 2.85 | → | 2.75 | ▼ -0.1 |
| 49 | Nguyễn Quốc Dũng · Dũng mũ cối | 2.84 | → | 2.75 | ▼ -0.09 |
| 50 | Nguyễn Hữu Hoàng · Hoàng Nguyễn | 2.81 | → | 2.75 | ▼ -0.06 |
| 51 | Lê đình quốc Sơn · Jet Prao | 2.8 | → | 2.75 | ▼ -0.05 |
| 52 | Nguyễn Quốc Bảo · Thái Bảo | 2.77 | → | 2.75 | ▼ -0.02 |
| 53 | Nguyễn Thành Long · Long Lắk | 2.7 | → | 2.75 | ▲ +0.05 |
| 54 | Nguyễn Hùng Cường · Hùng Cường | 2.6 | → | 2.7 | ▲ +0.1 |
| 55 | Đỗ anh vũ · Vũ bp | 2.2 | → | 2.7 | ▲ +0.5 |
| 56 | Đỗ Hoàng Nhã · Hoàng Nhã | 2.6 | → | 2.7 | ▲ +0.1 |
| 57 | Hoàng Đức Mạnh | 2.6 | → | 2.7 | ▲ +0.1 |
| 58 | NGUYỄN TIẾN NGA · Nga BĐQS | 2.6 | → | 2.7 | ▲ +0.1 |
| 59 | Nguyễn Hồng Nhựt · Hoàng Tú Ô tô | 2.75 | → | 2.7 | ▼ -0.05 |
| 60 | Phạm Hoài Thanh · Thanh Cao | 2.69 | → | 2.7 | ▲ +0.01 |
| 61 | Nguyễn cao thiện · Cao Thiện | 2.6 | → | 2.67 | ▲ +0.07 |
| 62 | Nguyên PSG | 2.69 | → | 2.66 | ▼ -0.03 |
| 63 | Nguyễn Tuấn Đạt · Đạt VinFast | 2.6 | → | 2.65 | ▲ +0.05 |
| 64 | Đinh khắc vinh · Vinh Nè | 2.6 | → | 2.65 | ▲ +0.05 |
| 65 | Lê Quang Đức · Đức Seoul | 2.6 | → | 2.65 | ▲ +0.05 |
| 66 | Trần Đình Minh Phong · Phong VTB | 2.6 | → | 2.65 | ▲ +0.05 |
| 67 | Võ Thành Tâm · Tâm Larue | 2.7 | → | 2.65 | ▼ -0.05 |
| 68 | Lê Kim Thành · Kim Thành | 2.67 | → | 2.65 | ▼ -0.02 |
| 69 | Bùi Quốc Huy · Messi Bùi | 2.75 | → | 2.6 | ▼ -0.15 |
| 70 | Phan Thị Hoài Nguyên · Hoài Nguyên | 2.7 | → | 2.55 | ▼ -0.15 |
| 71 | Hà Tiểu Nhi · Hà Tiểu Nhi | 2.69 | → | 2.55 | ▼ -0.14 |
| 72 | Lý Thị Thân · Thân Thân | 2.57 | → | 2.5 | ▼ -0.07 |
| 73 | Đặng Anh Thư · Anh Thư | 2.55 | → | 2.45 | ▼ -0.1 |
| 74 | Kiều Chinh · Ny ny | 2.54 | → | 2.4 | ▼ -0.14 |
| 75 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang · Trang Heo | 2.43 | → | 2.4 | ▼ -0.03 |
| 76 | Ngọc Ánh · Ngọc Ánh | 2.41 | → | 2.4 | ▼ -0.01 |
| 77 | Phạm Bảo Trinh · Bảo Trinh | 2.41 | → | 2.4 | ▼ -0.01 |
| 78 | H Wuêr niê · An An | 2.45 | → | 2.3 | ▼ -0.15 |
| 79 | Lê Thị Hà Giang · Giang Lê | 2.44 | → | 2.3 | ▼ -0.14 |
| 80 | Nguyễn Nhi · Bi Nhi | 2.4 | → | 2.3 | ▼ -0.1 |
| 81 | Đặng Thị Thanh Huyền · Bé Vịt | 2.36 | → | 2.3 | ▼ -0.06 |
| 82 | Nâu Nâu | 2.36 | → | 2.3 | ▼ -0.06 |
| 83 | Cao Thị Hoài Nhãn · NhãnCao Hoài | 2.33 | → | 2.3 | ▼ -0.03 |
| 84 | Lê Thị Thanh Hương · Hương GT | 2.32 | → | 2.3 | ▼ -0.02 |
| 85 | Nguyễn Thị Hà · Hà Sypik | 2.28 | → | 2.3 | ▲ +0.02 |
| 86 | Huỳnh Thuỷ · Huỳnh Thuỷ | 2.4 | → | 2.25 | ▼ -0.15 |
| 87 | Nguyễn Hường · Chảnh | 2.1 | → | 2.2 | ▲ +0.1 |
| 88 | Hoàng Thị Thuỷ Tiên · Tiên | 2.22 | → | 2.2 | ▼ -0.02 |
| 89 | Trần Ngọc Quỳnh Anh · Quỳnh Anh Bé | 2.26 | → | 2.2 | ▼ -0.06 |
| 90 | Phan Nguyễn Ngọc Mai · Mai Mai | 2.22 | → | 2.2 | ▼ -0.02 |
| 91 | Mai Thị Nữ My · Mai Nữ My | 2.17 | → | 2.15 | ▼ -0.02 |
| 92 | Thuỷ Nguyễn · Thuỷ Lê Gia | 2.18 | → | 2.15 | ▼ -0.03 |
| 93 | Lương thị mai thi · Thi Thi | 2.1 | → | 2.12 | ▲ +0.02 |
| 94 | Vũ thị tú oanh · Oanh Vũ | 2.1 | → | 2.12 | ▲ +0.02 |
| 95 | LÊ ĐẶNG HOÀI THƯƠNG · Thương Lê | 2.13 | → | 2.12 | ▼ -0.01 |
| 96 | Trần Ngọc Duyên Anh · Phê Xjnh | 2.21 | → | 2.1 | ▼ -0.11 |
| 97 | Bé Lớn · Bé Lớn | 2.15 | → | 2.1 | ▼ -0.05 |
| 98 | Nguyễn thị xuân trang · Xuân trang | 2.15 | → | 2.1 | ▼ -0.05 |
| 99 | Tạ thị lý · Leetathi | 2.11 | → | 2.1 | ▼ -0.01 |