← Bảng xếp hạng toàn quốc

🏆 Xếp hạng VĐV Pickleball Lâm Đồng

269 VĐV khu vực Lâm Đồng · xếp theo điểm trình ScoPik. Nhấp tên để xem hồ sơ.

#Vận động viênGiới tínhĐiểm trình
1Linh HoàngNam3.40
2Donal ĐỗNam2.96
3Bảo BảoNam2.95
4Huy Bóng BànNam2.90
5Trung DakGlongNam2.85
6Quý PNNam2.85
7Dũng cá gỗNam2.85
8Nguyễn MạnhNam2.83
9ĐẠT XỔ SỐNam2.83
10Thanh võNam2.83
11BoNam2.82
12Huy chickNam2.81
13Hải An Cầu LôngNam2.80
14Ken SpiderNam2.80
15kien - clNam2.80
16Tí HoàngNam2.80
17Hải ĐăngNam2.80
18Lục Y tếNam2.78
19luật sư VỹNam2.78
20ChauNam2.77
21Ngô tuấn vũNam2.76
22Hoàng thuỷ trúcNam2.76
23Hoàng ĐăkmilNam2.75
24Dương QuáNam2.75
25Huy ThiếtNam2.75
26Phước boxingNam2.75
27Mạnh dakminNam2.75
28Minh ĐăngNam2.73
29Thắng tiêuNam2.73
30Sang đenNam2.73
31TuấnNam2.72
32Việt cầu lôngNam2.72
33Quỳnh Kiến ĐứcNam2.71
34Xuân TháiNam2.70
35Cường GTNam2.70
36Vũ bpNam2.70
37Lâm Trực NinhNam2.70
38Thắng Thật ThàNam2.70
39Chạy Đại NgànNam2.70
40Nam Âm NhạcNam2.70
41Hưng TítNam2.70
42Nga BĐQSNam2.70
43Nguyên YonexNam2.70
44Vương NoleNam2.70
45Hoàng DũngNam2.70
46Duy ChinhNam2.70
47Phạm HoàiNam2.70
48DIỆN GOALNam2.70
49Sỹ Nguyễn VNPTNam2.70
50Hy GalaxyNam2.69
51Danh PhươngNam2.69
52Luân Sen ĐáNam2.69
53Tùng Quảng KhêNam2.68
54Tùng NúiNam2.68
55Truyền 208Nam2.68
56Quân KenNam2.68
57Em HíuNam2.68
58Thuận điềm đạmNam2.68
59Thuật NguyễnNam2.67
60Dũng SACOMBANKNam2.66
61Tùng MasteriNam2.66
62Trọng PUNam2.66
63Bé Bình MinhNam2.65
64Thành LươngNam2.65
65Thiện sócNam2.65
66Triều toyotaNam2.65
67Hà sửa giàyNam2.65
68Tèo Đại LaNam2.65
69Đương PianoNam2.65
70Bình CốiNam2.65
71Phong VTBNam2.65
72Khoa RomaNam2.65
73Hữu AnNam2.65
74Tèo- Võ TiếngNam2.65
75Đức NguyễnNam2.65
76Mai phúcNam2.65
77Hùng AnhNam2.65
78Đạt BéoNam2.65
79Đạt SữaNam2.65
80Hoàng ĐaNam2.65
81Lâm Trọng TàiNam2.65
82Tùng VicNam2.65
83Thanh BPNam2.65
84Hưng Nhỏ BPNam2.65
85Công BPNam2.65
86Truyền 208Nam2.65
87Hải NHCSNam2.65
88Hiền SBVNam2.65
89Bs Hồng - kim cươngNam2.65
90Duyên QuánNam2.64
91AnNam2.64
92Thái ChiếnNam2.64
93Tiến OpennewbiNam2.64
94Phú Suối ĐáNam2.64
95Thuỷ AGRNam2.64
96Hải VNPTNam2.64
97Tình NTTNam2.64
98Nguyên TrầnNam2.63
99Quân bcNam2.63
100Đức BPNam2.63

Xem thêm bảng xếp hạng toàn quốc hoặc cách tính điểm trình.